Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 融解 trong tiếng Trung hiện đại:
[róngjiě] tan; chảy ra; hoà tan。融化。
山顶的积雪融解了。
tuyết trên đỉnh núi tan rồi.
山顶的积雪融解了。
tuyết trên đỉnh núi tan rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 融
| dung | 融: | dung hoá (chất đặc gặp nóng chảy lỏng); dung hợp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 解
| giãi | 解: | giãi bầy |
| giải | 解: | giải buồn; giải nghĩa; giải vây |

Tìm hình ảnh cho: 融解 Tìm thêm nội dung cho: 融解
