Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 裕如 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùrú] 1. ung dung; khoan thai。形容从容不费力。
应付裕如。
ứng phó ung dung
2. đầy đủ; sung túc。形容丰足。
生活裕如
cuộc sống đầy đủ sung túc.
应付裕如。
ứng phó ung dung
2. đầy đủ; sung túc。形容丰足。
生活裕如
cuộc sống đầy đủ sung túc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裕
| dịu | 裕: | dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu |
| dụ | 裕: | phú dụ (giàu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 如
| dừ | 如: | chín dừ, ninh dừ |
| nhơ | 如: | nhởn nhơ |
| như | 如: | như vậy, nếu như |
| nhừ | 如: | chín nhừ; đánh nhừ đòn |
| rừ | 如: | rừ (âm khác của nhừ) |

Tìm hình ảnh cho: 裕如 Tìm thêm nội dung cho: 裕如
