Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 触处 trong tiếng Trung hiện đại:
[chùchù] khắp nơi; mọi nơi; đâu đâu。处处;到处。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 触
| xúc | 触: | xúc động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 处
| xớ | 处: | xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng) |
| xở | 处: | xở đi (xéo đi); xoay xở |
| xứ | 处: | xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên) |
| xử | 处: | xử sự, xử lí |

Tìm hình ảnh cho: 触处 Tìm thêm nội dung cho: 触处
