Từ: 计酬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 计酬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 计酬 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìchóu] tính công; tính tiền công; tính thù lao。计算报酬。
计酬方法。
cách tính công.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 计

:kê lại cái tủ; kiểm kê, thống kê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酬

thò:thò ra
thù:thù lao
计酬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 计酬 Tìm thêm nội dung cho: 计酬