Từ: 认购 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 认购:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 认购 trong tiếng Trung hiện đại:

[rèngòu] thuận mua; nhận mua。应承购买(公债等)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 认

nhận:nhận thấy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 购

cấu:cấu xa (mua chịu)
认购 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 认购 Tìm thêm nội dung cho: 认购