Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 讲坛 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎngtán] bục giảng; diễn đàn; giàn。讲台;泛指讲演讨论的场所。
全国农业展览会是宣传先进经验的讲坛。
triển lãm nông nghiệp toàn quốc là diễn đàn truyền đạt kinh nghiệm tiên tiến.
全国农业展览会是宣传先进经验的讲坛。
triển lãm nông nghiệp toàn quốc là diễn đàn truyền đạt kinh nghiệm tiên tiến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讲
| giảng | 讲: | giảng giải, giảng hoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坛
| đàn | 坛: | diễn đàn, văn đàn; đăng đàn |

Tìm hình ảnh cho: 讲坛 Tìm thêm nội dung cho: 讲坛
