Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 讲理 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnglǐ] 1. phân rõ phải trái; nói phải trái; giải thích。评是非曲直。
咱们跟他讲理去。
chúng mình phải nói phải trái với anh ấy.
2. theo lẽ phải; biết lẽ phải; biết điều; biết lẽ phải trái。服从道理。
蛮不讲理。
ngang ngược không theo lẽ phải.
他是个讲理的人。
anh ấy là người biết lẽ phải.
咱们跟他讲理去。
chúng mình phải nói phải trái với anh ấy.
2. theo lẽ phải; biết lẽ phải; biết điều; biết lẽ phải trái。服从道理。
蛮不讲理。
ngang ngược không theo lẽ phải.
他是个讲理的人。
anh ấy là người biết lẽ phải.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讲
| giảng | 讲: | giảng giải, giảng hoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 理
| lí | 理: | lí lẽ; quản lí |
| lý | 理: | lý lẽ |
| lẽ | 理: | lẽ phải |
| nhẽ | 理: |

Tìm hình ảnh cho: 讲理 Tìm thêm nội dung cho: 讲理
