Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 诉苦 trong tiếng Trung hiện đại:
[sùkǔ] kể khổ。向人诉说自己所受的苦难。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诉
| tố | 诉: | tố cáo, tố tội, tố tụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苦
| cô | 苦: | đông cô; ma cô |
| cỏ | 苦: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |
| khó | 苦: | khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin |
| khổ | 苦: | trái khổ qua |
| khủ | 苦: | lủ khủ lù khù |

Tìm hình ảnh cho: 诉苦 Tìm thêm nội dung cho: 诉苦
