Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa phựt trong tiếng Việt:
["- Tiếng đứt hay bật ra của một cái dây bị giật mạnh: Giật cái dây đứt đánh phựt."]Dịch phựt sang tiếng Trung hiện đại:
叭 《 碰击的声音. >dây đàn đứt "phựt".叭的一声, 弦断了。
Nghĩa chữ nôm của chữ: phựt
| phựt | 拂: | đứt phựt |

Tìm hình ảnh cho: phựt Tìm thêm nội dung cho: phựt
