Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 诋毁 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐhuǐ] chửi bới; chửi rủa; bôi nhọ; gièm pha。毁谤;污蔑。
诋毁别人,抬高自己。
bôi nhọ người khác, đề cao bản thân.
诋毁别人,抬高自己。
bôi nhọ người khác, đề cao bản thân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诋
| để | 诋: | để huỷ (bôi xấu) |

Tìm hình ảnh cho: 诋毁 Tìm thêm nội dung cho: 诋毁
