Từ: 诋毁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 诋毁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 诋毁 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǐhuǐ] chửi bới; chửi rủa; bôi nhọ; gièm pha。毁谤;污蔑。
诋毁别人,抬高自己。
bôi nhọ người khác, đề cao bản thân.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诋

để:để huỷ (bôi xấu)
诋毁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 诋毁 Tìm thêm nội dung cho: 诋毁