Chữ 䌧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䌧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䌧:

䌧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䌧

䌧

Chiết tự chữ 䌧

[]

U+4327, tổng 20 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chou2;
Việt bính: cau4;

䌧

Nghĩa Trung Việt của từ 䌧


Chữ gần giống với 䌧:

䌣, 䌤, 䌥, 䌦, 䌧, 繻, 繼, 繽, 繿, 纀, 纁, 纂, 𦆟, 𦆯, 𦆹, 𦆺,

Chữ gần giống 䌧

Tự hình:

Tự hình chữ 䌧 Tự hình chữ 䌧 Tự hình chữ 䌧 Tự hình chữ 䌧

䌧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䌧 Tìm thêm nội dung cho: 䌧