Chữ 䛳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䛳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䛳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䛳

[]

U+46F3, tổng 15 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yan4;
Việt bính: zim1 zim3;


Nghĩa Trung Việt của từ 䛳


Chữ gần giống với 䛳:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 調, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧨾, 𧩙,

Dị thể chữ 䛳

𫍫,

Chữ gần giống 䛳

Tự hình:

Tự hình chữ 䛳 Tự hình chữ 䛳 Tự hình chữ 䛳 Tự hình chữ 䛳

䛳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䛳 Tìm thêm nội dung cho: 䛳