Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大块头 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàkuàitóu] to con; lớn con。胖子;身材高大的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 块
| khối | 块: | khối đá; một khối |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 大块头 Tìm thêm nội dung cho: 大块头
