Từ: 说合 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 说合:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 说 • 合

Nghĩa của 说合 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuō·he] 1. nói vun vào; giới thiệu cho thành sự。从中介绍,促成别人的事;把两方面说到一块儿。
说合人。
người giới thiệu.
说合亲事。
giới thiệu hôn nhân.
2. thương lượng; bàn bạc。商议;商量。
3. hoà giải。说和。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 说

thuyết说:thuyết khách, thuyết phục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp合:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp合:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp合: 
góp合:góp nhặt
gộp合:gộp lại
hiệp合: 
hạp合:hạp (âm khác của Hợp)
hập合: 
họp合:họp chợ; xum họp
hợp合:hoà hợp, phối hợp; tập hợp
说合 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 说合 Tìm thêm nội dung cho: 说合