Chữ 抈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 抈, chiết tự chữ NGOẮT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 抈

Chiết tự chữ ngoắt bao gồm chữ 手 月 hoặc 扌 月 hoặc 才 月 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 抈 cấu thành từ 2 chữ: 手, 月
  • thủ
  • ngoạt, nguyệt
  • 2. 抈 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 月
  • thủ
  • ngoạt, nguyệt
  • 3. 抈 cấu thành từ 2 chữ: 才, 月
  • tài
  • ngoạt, nguyệt
  • []

    U+6288, tổng 7 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yue4, ba4;
    Việt bính: jyut6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 抈


    ngoắt, như "ngoắt lại" (vhn)

    Nghĩa của 抈 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yuè]Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
    Số nét: 8
    Hán Việt: NGUYỆT
    1. dao động; lung lay。动摇。
    2. bẻ gãy。折断。

    Chữ gần giống với 抈:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,

    Chữ gần giống 抈

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 抈 Tự hình chữ 抈 Tự hình chữ 抈 Tự hình chữ 抈

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 抈

    ngoắt:ngoắt lại
    抈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 抈 Tìm thêm nội dung cho: 抈