Từ: 扣押 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扣押:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 扣 • 押

Nghĩa của 扣押 trong tiếng Trung hiện đại:

[kòuyā] giam; giam giữ; câu lưu; giam cầm; tịch biên。拘留; 扣留。
犯人已被扣押。
phạm nhân đã bị giam.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扣

kháu扣:kháu khỉnh
khâu扣:khâu vá
khấu扣:khấu lưu (giữ lại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 押

ghép押:ghép chữ
giẹp押:giẹp giặc
áp押:áp giải
ép押:ép buộc; chèn ép
ét押:đè ét (đè bẹp xuống)
ướp押:ướp trà, ướp lạnh
ắp押:đầy ắp
ẹp押:nằm ẹp ở nhà; ọp ẹp
ếp押:nằm ếp xuống (nằm áp xuống đất)
ốp押:bó ốp lại, ốp việc
扣押 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扣押 Tìm thêm nội dung cho: 扣押