Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 焰心 trong tiếng Trung hiện đại:
[yànxīn] trung tâm ngọn lửa。火焰最里面的部分,这部分气体还没有氧化,不发光。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 焰
| dim | 焰: | dim thịt, dim tôm |
| diêm | 焰: | diêm dúa; que diêm |
| diễm | 焰: | diễm hoả (cháy bùng lên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 焰心 Tìm thêm nội dung cho: 焰心
