Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 换言之 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 换言之:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 换言之 trong tiếng Trung hiện đại:

[huànyánzhī] nói cách khác。换句话说。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 换

hoán:hoán cải, hoán đổi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn:ngỏn ngoẻn
ngồn:ngồn ngộn
ngổn:ngổn ngang
ngộn:ngộn ngộn
ngủn:cụt ngủn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 之

chi:làm chi, hèn chi
giây:giây lát, giây phút
:cái gì
换言之 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 换言之 Tìm thêm nội dung cho: 换言之