Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 谈话 trong tiếng Trung hiện đại:
[tánhuà] 1. nói chuyện; trò chuyện。两个人或许多人在一起说话。
他们正在屋里谈话。
họ đang trò chuyện trong nhà.
2. bài nói chuyện; bài phát biểu (thường mang tính chính trị)。用谈话的形式发表的意见(多为政治性的)。
他们正在屋里谈话。
họ đang trò chuyện trong nhà.
2. bài nói chuyện; bài phát biểu (thường mang tính chính trị)。用谈话的形式发表的意见(多为政治性的)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谈
| đàm | 谈: | đàm đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |

Tìm hình ảnh cho: 谈话 Tìm thêm nội dung cho: 谈话
