Từ: 谈话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谈话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 谈话 trong tiếng Trung hiện đại:

[tánhuà] 1. nói chuyện; trò chuyện。两个人或许多人在一起说话。
他们正在屋里谈话。
họ đang trò chuyện trong nhà.
2. bài nói chuyện; bài phát biểu (thường mang tính chính trị)。用谈话的形式发表的意见(多为政治性的)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谈

đàm:đàm đạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
谈话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谈话 Tìm thêm nội dung cho: 谈话