Cao su chống va đập cửa

Từ: 负片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 负片:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 负片 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùpiàn] phim âm bản; bản âm。经曝光、显影、定影等处理后的胶片,物像的明暗与实物相反(黑白胶片)或互为补色(彩色胶片),用来印刷正片。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 负

phụ:phụ bạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện
负片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 负片 Tìm thêm nội dung cho: 负片