Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起义 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐyì] khởi nghĩa。为了反抗反动统治而发动武装革命。有时指反动集团的武装力量背叛所属的集团,投到革命方面。
南昌起义
khởi nghĩa Nam Xương (tỉnh Giang Tây, Trung Quốc.)
南昌起义
khởi nghĩa Nam Xương (tỉnh Giang Tây, Trung Quốc.)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 义
| nghĩa | 义: | tình nghĩa; việc nghĩa |
| xơ | 义: | xơ mít, xơ mướp |

Tìm hình ảnh cho: 起义 Tìm thêm nội dung cho: 起义
