Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起伏 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐfú] nhấp nhô; lên xuống。一起一落。
这一带全是连绵起伏的群山。
vùng này đều là những dãy núi nhấp nhô trùng điệp.
这一带全是连绵起伏的群山。
vùng này đều là những dãy núi nhấp nhô trùng điệp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏
| phục | 伏: | phục vào một chỗ |

Tìm hình ảnh cho: 起伏 Tìm thêm nội dung cho: 起伏
