Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 起点 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 起点:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 起点 trong tiếng Trung hiện đại:

[qǐdiǎn] 1. khởi điểm; khởi đầu (địa điểm hoặc thời gian)。开始的地方或时间。
1953年是中国进入大规模经济建设的起点。
năm 1953 là năm khởi đầu, Trung Quốc tiến hành xây dựng nền kinh tế với qui mô lớn.
任何伟大的成就都只是继续前进的新的起点。
bất kỳ một thành tựu vĩ đại nào cũng đều chỉ là sự khởi đầu mới để tiếp tục tiến lên phía trước.
2. điểm xuất phát。专指径赛中起跑的地点。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 起

khỉ:khỉ (âm khác của Khởi)
khởi:khởi động; khởi sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
起点 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 起点 Tìm thêm nội dung cho: 起点