Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 路口 trong tiếng Trung hiện đại:
[lùkǒu] giao lộ; đường giao (chỗ tiếp giáp giữa các nẻo đường)。道路会合的地方。
三岔路口。
ngã ba đường.
十字路口。
ngã tư đường.
丁字路口。
ngã ba đường.
三岔路口。
ngã ba đường.
十字路口。
ngã tư đường.
丁字路口。
ngã ba đường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 路口 Tìm thêm nội dung cho: 路口
