Chữ 餫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 餫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 餫:

餫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 餫

餫

Chiết tự chữ 餫

餫 cấu thành từ 2 chữ: 食, 軍
  • 食 thực, tự
  • 軍 quân
  • []

    U+992B, tổng 17 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yun4;
    Việt bính: wan4 wan6;

    餫

    Nghĩa Trung Việt của từ 餫


    Chữ gần giống với 餫:

    餪, 餫, 餬, 餭, 餱, 餲, 餳, 餵, 餷, 𩜽, 𩝇, 𩝎,

    Dị thể chữ 餫

    餛, 𫗥,

    Chữ gần giống 餫

    饐, 輝, 饁, 饀, 餿, 餾, 餽, 餼, 餻, 餺,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 餫 Tự hình chữ 餫 Tự hình chữ 餫 Tự hình chữ 餫

    餫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 餫 Tìm thêm nội dung cho: 餫