Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 路数 trong tiếng Trung hiện đại:
[lùshù] 1. con đường。路子。
2. nước cờ。着数。
3. nội tình。底细。
摸不清来人的路数。
không rõ lai lịch của người đến.
2. nước cờ。着数。
3. nội tình。底细。
摸不清来人的路数。
không rõ lai lịch của người đến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |

Tìm hình ảnh cho: 路数 Tìm thêm nội dung cho: 路数
