Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 躲藏 trong tiếng Trung hiện đại:
[duǒcáng] trốn; trốn tránh; ẩn núp; ẩn náu。把身体隐蔽起来,不让人看见。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 躲
| đoá | 躲: | đoá tàng (ẩn núp); đoá trái (trốn nợ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏
| tàng | 藏: | tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng |
| tạng | 藏: | Đạo tạng, Tây Tạng |

Tìm hình ảnh cho: 躲藏 Tìm thêm nội dung cho: 躲藏
