Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: cùng quay có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cùng quay:
Dịch cùng quay sang tiếng Trung hiện đại:
共旋 《与另一旋转体一起旋转或按同一速率旋转。》Nghĩa chữ nôm của chữ: cùng
| cùng | 共: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cùng | 𡀳: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cùng | 拱: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cùng | 窮: | bần cùng; cùng khổ; cùng quẫn |
| cùng | 藭: | bần cùng; cùng khổ; cùng quẫn |
| cùng | 蛩: | cùng (con dế) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: quay
| quay | 乖: | quay lại |
| quay | 拐: | quay tơ |
| quay | 𢮿: | quay tơ |
| quay | 𢵴: | đu quay |
| quay | 歪: | nói quay quắt |
| quay | : | heo quay |
| quay | 𨆠: | quay vòng tròn, ngã lăn quay |
| quay | 𨧰: | con quay |
Gới ý 15 câu đối có chữ cùng:

Tìm hình ảnh cho: cùng quay Tìm thêm nội dung cho: cùng quay
