Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 哄堂 trong tiếng Trung hiện đại:
[hōngtáng] ồ; vang lên; ầm lên; vang lên; phá lên。形容全屋子的人同时大笑。
哄堂大笑
tiếng cười vang lên; cười phá lên.
哄堂大笑
tiếng cười vang lên; cười phá lên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哄
| hòng | 哄: | chớ hòng, đừng hòng |
| hóng | 哄: | |
| họng | 哄: | cuống họng; cứng họng; họng súng |
| hống | 哄: | hội hống hài tử (biết dỗ trẻ con); hống phiến (nói xạo, đùa dai) |
| ngọng | 哄: | nói ngọng |
| rống | 哄: | bò rống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堂
| đoàng | 堂: | đoàng hoàng; đuềnh đoàng |
| đường | 堂: | đường bệ, đường hoàng, đường đường; từ đường |

Tìm hình ảnh cho: 哄堂 Tìm thêm nội dung cho: 哄堂
