Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 轮休 trong tiếng Trung hiện đại:
[lúnxiū] 1. đất trống; đất nhàn rỗi (cho đất tạm nghỉ ngơi sau một thời gian canh tác)。某一个耕种时期不种植农作物,让土地空闲起来,以恢复地力。
2. thay phiên nghỉ ngơi (nhân viên)。(职工)轮流休息。
2. thay phiên nghỉ ngơi (nhân viên)。(职工)轮流休息。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轮
| luân | 轮: | luân phiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 休
| hưu | 休: | hưu trí |
| hươu | 休: | con hươu, hươu sao |
| hầu | 休: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |

Tìm hình ảnh cho: 轮休 Tìm thêm nội dung cho: 轮休
