Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 轮廓 trong tiếng Trung hiện đại:
[lúnkuò] 1. đường viền; hình dáng; đường nét。构成图形或物体的外缘的线条。
他画了一个人体的轮廓。
anh ấy phác hoạ một hình người.
城楼在月光下面显出朦胧的轮廓。
dưới ánh trăng, hiện lên đường nét mờ mờ của vọng lầu trên thành.
2. nét khái quát; khái quát; tình hình chung (của sự việc)。(事情的)概况。
我只知道个轮廓, 详情并不清楚。
tôi chỉ biết khái quát thôi, chứ còn chi tiết thì hoàn toàn không được rõ.
他画了一个人体的轮廓。
anh ấy phác hoạ một hình người.
城楼在月光下面显出朦胧的轮廓。
dưới ánh trăng, hiện lên đường nét mờ mờ của vọng lầu trên thành.
2. nét khái quát; khái quát; tình hình chung (của sự việc)。(事情的)概况。
我只知道个轮廓, 详情并不清楚。
tôi chỉ biết khái quát thôi, chứ còn chi tiết thì hoàn toàn không được rõ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轮
| luân | 轮: | luân phiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 廓
| khoách | 廓: | khoách (xem Khuếch) |
| khuếch | 廓: | khuếch đại, khếch tán, khuếch trương |
| nguệch | 廓: | nguệch ngoạc |
| quách | 廓: | thành quách |
| quệch | 廓: | vẽ quệch quạc |

Tìm hình ảnh cho: 轮廓 Tìm thêm nội dung cho: 轮廓
