Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 高空 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāokōng] trên cao; trên không; bầu trời cao。距地面较高的空间。
高空飞行
bay cao
高空作业
thao tác trên cao
高空飞行
bay cao
高空作业
thao tác trên cao
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |

Tìm hình ảnh cho: 高空 Tìm thêm nội dung cho: 高空
