Từ: 踏访 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 踏访:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 踏 • 访

Nghĩa của 踏访 trong tiếng Trung hiện đại:

[tàfǎng] đến tận nơi xem xét; đến hiện trường xem xét。踏看;访查。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 踏

đạp踏:đầu đội trời chân đạp đất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 访

phỏng访:phỏng vấn
踏访 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 踏访 Tìm thêm nội dung cho: 踏访