Từ: 轴瓦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 轴瓦:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 轴 • 瓦

Nghĩa của 轴瓦 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhóuwǎ] nồi trục; vành trục。滑动轴承和轴接触的部分,非常光滑,一般用减摩合金、塑料等制成。也叫轴衬。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轴

trục轴:trục xe

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓦

ngoa瓦:nói ngoa, điêu ngoa
ngoã瓦:thợ ngoã (thợ xây)
ngói瓦:nhà ngói
轴瓦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 轴瓦 Tìm thêm nội dung cho: 轴瓦