Chữ 䈶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䈶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䈶:

䈶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䈶

䈶

Chiết tự chữ 䈶

[]

U+4236, tổng 16 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: rong2;
Việt bính: zung4;

䈶

Nghĩa Trung Việt của từ 䈶


Chữ gần giống với 䈶:

䈪, 䈫, 䈬, 䈭, 䈮, 䈯, 䈰, 䈱, 䈲, 䈳, 䈴, 䈵, 䈶, 䈷, 築, 篔, 篗, 篘, 篙, 篚, 篛, 篝, 篠, 篡, 篢, 篤, 篥, 篦, 篩, 篪, 篭, 篮, 篯, 簑, 𥱨, 𥱪, 𥱫, 𥱬, 𥱭, 𥱮, 𥱯, 𥱰, 𥱱, 𥱲, 𥱴,

Chữ gần giống 䈶

Tự hình:

Tự hình chữ 䈶 Tự hình chữ 䈶 Tự hình chữ 䈶 Tự hình chữ 䈶

䈶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䈶 Tìm thêm nội dung cho: 䈶