Chữ 朞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 朞, chiết tự chữ KI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 朞:

朞 ki

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 朞

Chiết tự chữ ki bao gồm chữ 其 月 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

朞 cấu thành từ 2 chữ: 其, 月
  • cà, ki, kì, kí, kỳ
  • ngoạt, nguyệt
  • ki [ki]

    U+671E, tổng 12 nét, bộ Nguyệt 月
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji1, qi2;
    Việt bính: gei1;

    ki

    Nghĩa Trung Việt của từ 朞

    (Danh) Kì hạn một năm trọn.
    § Cũng như ki
    .

    Chữ gần giống với 朞:

    , , , , 𣎀, 𣎃,

    Dị thể chữ 朞

    ,

    Chữ gần giống 朞

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 朞 Tự hình chữ 朞 Tự hình chữ 朞 Tự hình chữ 朞

    朞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 朞 Tìm thêm nội dung cho: 朞