Chữ 𨅝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨅝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𨅝:

𨅝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨅝

𨅝

Chiết tự chữ 𨅝

𨅝 cấu thành từ 2 chữ: 足, 牚
  • tú, túc
  • sanh
  • []

    U+02815D, tổng 19 nét, bộ Túc 足
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cheng2;
    Việt bính: jaang3;

    𨅝

    Nghĩa Trung Việt của từ 𨅝


    Chữ gần giống với 𨅝:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 蹿, 𨅍, 𨅎, 𨅏, 𨅐, 𨅗, 𨅝, 𨅞, 𨅥, 𨅮, 𨅰, 𨅷, 𨅸, 𨅹, 𨅺, 𨅻, 𨅼, 𨅽, 𨅾, 𨅿, 𨆀,

    Chữ gần giống 𨅝

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𨅝 Tự hình chữ 𨅝 Tự hình chữ 𨅝 Tự hình chữ 𨅝

    𨅝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𨅝 Tìm thêm nội dung cho: 𨅝