Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 过场 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 过场:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 过场 trong tiếng Trung hiện đại:

[guòchǎng] 1. đi ngang qua sân khấu (nhân vật kịch)。戏曲中角色上场后,不多停留,就穿过舞台从另一侧下场。
2. cảnh nối (hai tình tiết kịch lại với nhau)。戏剧中用来贯串前后情节的简短表演。
3. lướt qua; đi lướt qua。见〖走过场〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 过

quá:quá lắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 场

tràng:tràng (trại, sân khấu)
trường:chiến trường; hội trường; trường học
过场 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 过场 Tìm thêm nội dung cho: 过场