Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 皮猴儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[píhóur] áo pa-đơ-suy có mũ chùm đầu。风帽连着衣领的皮大衣或这种式样的人造毛、呢绒做衬里的大衣。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猴
| hầu | 猴: | hầu (loài khỉ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 皮猴儿 Tìm thêm nội dung cho: 皮猴儿
