Chữ 䙜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䙜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䙜:

䙜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䙜

䙜

Chiết tự chữ 䙜

[]

U+465C, tổng 17 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: feng2;
Việt bính: fung4;

䙜

Nghĩa Trung Việt của từ 䙜


Chữ gần giống với 䙜:

䙔, 䙕, 䙖, 䙗, 䙘, 䙙, 䙚, 䙛, 䙜, 䙝, 褺, 褻, 褽, 襁, 襄,

Chữ gần giống 䙜

Tự hình:

Tự hình chữ 䙜 Tự hình chữ 䙜 Tự hình chữ 䙜 Tự hình chữ 䙜

䙜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䙜 Tìm thêm nội dung cho: 䙜