Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 变产 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 变产:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 变产 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànchǎn] bán hết tài sản; bán hết sản nghiệp lấy tiền mặt。变卖产业。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 变

biến:chính biến (thay đổi)
bến:bến nước; bến đò

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản
变产 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 变产 Tìm thêm nội dung cho: 变产