Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 比林斯 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐlínsī] Billings (thành phố lớn nhất bang Montana, Mỹ)。美国蒙大纳州南部一城市,位于赫勒拿东南偏南的黄石河河畔。是贸易和制造业中心,也是该州最大的城市。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 林
| lim | 林: | gỗ lim |
| lom | 林: | lom khom |
| lum | 林: | tùm lum |
| luộm | 林: | |
| lâm | 林: | lâm sơn |
| lùm | 林: | lùm cây |
| lăm | 林: | lăm le |
| lầm | 林: | lầm rầm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斯
| tư | 斯: | tư phong |

Tìm hình ảnh cho: 比林斯 Tìm thêm nội dung cho: 比林斯
