Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过火 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòhuǒ] quá; quá đáng; quá tải; quá mức; thái quá (lời nói, việc làm vượt quá giới hạn hoặc mức độ.)。(说话、做事)超过适当的分寸或限度。
这话说得有点过火。
lời nói này hơi quá đáng.
过火的批评
phê bình thái quá.
玩笑开得过火。
đùa quá mức.
这话说得有点过火。
lời nói này hơi quá đáng.
过火的批评
phê bình thái quá.
玩笑开得过火。
đùa quá mức.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 过火 Tìm thêm nội dung cho: 过火
