Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过虑 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòlǜ] quá lo; lo lắng chuyện không đâu。忧虑不必忧虑的事。
你过虑了,情况没那么严重。
anh lo lắng chuyện không đâu, tình hình không nghiêm trọng như vậy đâu.
问题会得到解决的,你不必过虑。
vấn đề sẽ được giải quyết, anh không nên quá lo.
你过虑了,情况没那么严重。
anh lo lắng chuyện không đâu, tình hình không nghiêm trọng như vậy đâu.
问题会得到解决的,你不必过虑。
vấn đề sẽ được giải quyết, anh không nên quá lo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虑
| lự | 虑: | tư lự |

Tìm hình ảnh cho: 过虑 Tìm thêm nội dung cho: 过虑
