Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 逆查 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 逆查:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 逆查 trong tiếng Trung hiện đại:

nì chá kiểm tra ngược

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逆

nghếch:ngốc ngếch
nghệch:ngờ nghệch
nghịch:phản nghịch
ngược:ngỗ ngược
ngạch:ngạch cửa; đao ngạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 查

già:già cả; già đời
tra:tra hỏi
逆查 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 逆查 Tìm thêm nội dung cho: 逆查