Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: tua lại có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ tua lại:
Dịch tua lại sang tiếng Trung hiện đại:
倒带 图像探索dào dài túxiàng tànsuǒNghĩa chữ nôm của chữ: tua
| tua | 𬗲: | chao đèn có tua |
| tua | 𦄼: | tua tủa |
| tua | 蘇: | tua tủa |
| tua | 須: | cái tua (tua là nên (người tua)) |
| tua | 鬚: | tua mực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lại
| lại | 又: | lại ra đi |
| lại | 吏: | quan lại |
| lại | 徠: | đi lại |
| lại | 𫣚: | đi lại |
| lại | 𬃻: | đi lại |
| lại | 癞: | lại (bệnh giống như bệnh hủi) |
| lại | 癩: | lại (bệnh giống như bệnh hủi) |
| lại | 籁: | lại (sáo thời cổ) |
| lại | 籟: | lại (sáo thời cổ) |
| lại | 赉: | tưởng lại (ban tặng) |
| lại | 賚: | tưởng lại (ban tặng) |
| lại | 賴: | ỷ lại |
| lại | 赖: | ỷ lại |

Tìm hình ảnh cho: tua lại Tìm thêm nội dung cho: tua lại
