Chữ 癧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 癧, chiết tự chữ LẾCH, LỆ, LỊCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 癧:

癧 lịch

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 癧

Chiết tự chữ lếch, lệ, lịch bao gồm chữ 病 歷 hoặc 疒 歷 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 癧 cấu thành từ 2 chữ: 病, 歷
  • bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • lếch, lệch, lịch, rếch
  • 2. 癧 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 歷
  • nạch
  • lếch, lệch, lịch, rếch
  • lịch [lịch]

    U+7667, tổng 21 nét, bộ Nạch 疒
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: li4;
    Việt bính: lek6;

    lịch

    Nghĩa Trung Việt của từ 癧

    (Danh) Lỗi lịch : xem lỗi .

    lệ, như "lệ (bệnh nổi hạt tràng nhạc)" (gdhn)
    lếch, như "lếch xếch" (gdhn)

    Chữ gần giống với 癧:

    , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 癧

    ,

    Chữ gần giống 癧

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 癧 Tự hình chữ 癧 Tự hình chữ 癧 Tự hình chữ 癧

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 癧

    lếch:lếch xếch
    lệ:lệ (bệnh nổi hạt tràng nhạc)
    癧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 癧 Tìm thêm nội dung cho: 癧