Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 查 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 查, chiết tự chữ GIÀ, TRA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 查:
查
Pinyin: cha2, zha1;
Việt bính: caa4 zaa1
1. [調查] điều tra 2. [盤查] bàn tra 3. [檢查] kiểm tra;
查 tra
Nghĩa Trung Việt của từ 查
(Động) Tra xét.◎Như: tường tra 詳查 tra xét minh bạch.
◇Lão Xá 老舍: Lai trừu tra; nhân khẩu bất phù, khả đắc thụ phạt 來抽查; 人口不符, 可得受罰 (Tứ thế đồng đường 四世同堂, Nhị bát 二八) Lại tra xét; (nếu) số người trong nhà không đúng sẽ bị phạt.
(Động) Tìm tòi.
◎Như: tra tự điển 查字典, tra địa đồ 查地圖.
(Danh) Cái bè lớn.
§ Thông 槎.
◇Vương Gia 王嘉: Nghiêu đăng vị tam thập niên, hữu cự tra phù ư tây hải 堯登位三十年, 有巨查浮於西海 (Thập di kí 拾遺記, Đế Nghiêu 帝堯) Vua Nghiêu lên ngôi năm ba mươi, có bè lớn thả ở biển tây.
(Danh) Cây tra, quả dùng làm thuốc tiêu, gọi là sơn tra 山查.
tra, như "tra hỏi" (vhn)
già, như "già cả; già đời" (btcn)
Nghĩa của 查 trong tiếng Trung hiện đại:
[chá]Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 9
Hán Việt: TRA
1. kiểm tra; xét。检查。
追查 。
truy xét.
查 收。
kiểm nhận.
查 户口。
kiểm tra hộ khẩu.
查 卫生。
kiểm tra vệ sinh.
2. điều tra。调查。
查 访。
điều tra nghe ngóng.
查 勘。
điều tra hiện trường.
3. tra; tìm。翻检着看。
查 词典。
tra tự điển.
查 地图。
tìm trên bản đồ.
Ghi chú: 另见zhā。
Từ ghép:
查案 ; 查办 ; 查抄 ; 查处 ; 查点 ; 查对 ; 查尔斯顿 ; 查房 ; 查访 ; 查封 ; 查号台 ; 查获 ; 查禁 ; 查究 ; 查勘 ; 查看 ; 查考 ; 查扣 ; 查明 ; 查铺 ; 查讫 ; 查清 ; 查哨 ; 查实 ; 查收 ; 查私 ; 查问 ; 查无实据 ; 查询 ; 查验 ; 查夜 ; 查阅 ; 查账 ; 查找 ; 查照 ; 查证
Từ phồn thể: (査)
[zhā]
Bộ: 木(Mộc)
Hán Việt: TRA
1. sơn tra (thực vật)。见〖山查〗。
2. họ Tra。姓。
Ghi chú: 另见chá
Số nét: 9
Hán Việt: TRA
1. kiểm tra; xét。检查。
追查 。
truy xét.
查 收。
kiểm nhận.
查 户口。
kiểm tra hộ khẩu.
查 卫生。
kiểm tra vệ sinh.
2. điều tra。调查。
查 访。
điều tra nghe ngóng.
查 勘。
điều tra hiện trường.
3. tra; tìm。翻检着看。
查 词典。
tra tự điển.
查 地图。
tìm trên bản đồ.
Ghi chú: 另见zhā。
Từ ghép:
查案 ; 查办 ; 查抄 ; 查处 ; 查点 ; 查对 ; 查尔斯顿 ; 查房 ; 查访 ; 查封 ; 查号台 ; 查获 ; 查禁 ; 查究 ; 查勘 ; 查看 ; 查考 ; 查扣 ; 查明 ; 查铺 ; 查讫 ; 查清 ; 查哨 ; 查实 ; 查收 ; 查私 ; 查问 ; 查无实据 ; 查询 ; 查验 ; 查夜 ; 查阅 ; 查账 ; 查找 ; 查照 ; 查证
Từ phồn thể: (査)
[zhā]
Bộ: 木(Mộc)
Hán Việt: TRA
1. sơn tra (thực vật)。见〖山查〗。
2. họ Tra。姓。
Ghi chú: 另见chá
Chữ gần giống với 查:
㭑, 㭒, 㭓, 㭔, 㭕, 枮, 枯, 枰, 枱, 枲, 枳, 枴, 枵, 架, 枷, 枸, 枹, 枻, 枼, 枾, 柀, 柁, 柂, 柃, 柄, 柅, 柆, 柈, 柊, 柎, 柏, 某, 柑, 柒, 染, 柔, 柘, 柙, 柚, 柝, 柞, 柟, 柠, 柢, 柣, 柤, 查, 柨, 柩, 柪, 柬, 柮, 柯, 柰, 柱, 柲, 柳, 柵, 柶, 柷, 柸, 柺, 査, 柽, 柾, 柿, 栀, 栂, 栃, 栄, 栅, 标, 栈, 栉, 栊, 栋, 栌, 栍, 栎, 栏, 栐, 树, 柳, 𣐝, 𣐲, 𣐳, 𣐴,Dị thể chữ 查
査,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 查
| già | 查: | già cả; già đời |
| tra | 查: | tra hỏi |

Tìm hình ảnh cho: 查 Tìm thêm nội dung cho: 查
