Chữ 查 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 查, chiết tự chữ GIÀ, TRA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 查:

查 tra

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 查

Chiết tự chữ già, tra bao gồm chữ 木 旦 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

查 cấu thành từ 2 chữ: 木, 旦
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • đán, đắn, đến
  • tra [tra]

    U+67E5, tổng 9 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông khá cao, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cha2, zha1;
    Việt bính: caa4 zaa1
    1. [調查] điều tra 2. [盤查] bàn tra 3. [檢查] kiểm tra;

    tra

    Nghĩa Trung Việt của từ 查

    (Động) Tra xét.
    ◎Như: tường tra
    tra xét minh bạch.
    ◇Lão Xá : Lai trừu tra; nhân khẩu bất phù, khả đắc thụ phạt ; , (Tứ thế đồng đường , Nhị bát ) Lại tra xét; (nếu) số người trong nhà không đúng sẽ bị phạt.

    (Động)
    Tìm tòi.
    ◎Như: tra tự điển , tra địa đồ .

    (Danh)
    Cái bè lớn.
    § Thông .
    ◇Vương Gia : Nghiêu đăng vị tam thập niên, hữu cự tra phù ư tây hải , 西 (Thập di kí , Đế Nghiêu ) Vua Nghiêu lên ngôi năm ba mươi, có bè lớn thả ở biển tây.

    (Danh)
    Cây tra, quả dùng làm thuốc tiêu, gọi là sơn tra .

    tra, như "tra hỏi" (vhn)
    già, như "già cả; già đời" (btcn)

    Nghĩa của 查 trong tiếng Trung hiện đại:

    [chá]Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 9
    Hán Việt: TRA
    1. kiểm tra; xét。检查。
    追查 。
    truy xét.
    查 收。
    kiểm nhận.
    查 户口。
    kiểm tra hộ khẩu.
    查 卫生。
    kiểm tra vệ sinh.
    2. điều tra。调查。
    查 访。
    điều tra nghe ngóng.
    查 勘。
    điều tra hiện trường.
    3. tra; tìm。翻检着看。
    查 词典。
    tra tự điển.
    查 地图。
    tìm trên bản đồ.
    Ghi chú: 另见zhā。
    Từ ghép:
    查案 ; 查办 ; 查抄 ; 查处 ; 查点 ; 查对 ; 查尔斯顿 ; 查房 ; 查访 ; 查封 ; 查号台 ; 查获 ; 查禁 ; 查究 ; 查勘 ; 查看 ; 查考 ; 查扣 ; 查明 ; 查铺 ; 查讫 ; 查清 ; 查哨 ; 查实 ; 查收 ; 查私 ; 查问 ; 查无实据 ; 查询 ; 查验 ; 查夜 ; 查阅 ; 查账 ; 查找 ; 查照 ; 查证
    Từ phồn thể: (査)
    [zhā]
    Bộ: 木(Mộc)
    Hán Việt: TRA
    1. sơn tra (thực vật)。见〖山查〗。
    2. họ Tra。姓。
    Ghi chú: 另见chá

    Chữ gần giống với 查:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣐝, 𣐲, 𣐳, 𣐴,

    Dị thể chữ 查

    ,

    Chữ gần giống 查

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 查 Tự hình chữ 查 Tự hình chữ 查 Tự hình chữ 查

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 查

    già:già cả; già đời
    tra:tra hỏi
    查 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 查 Tìm thêm nội dung cho: 查