Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 遗老 trong tiếng Trung hiện đại:
[yílǎo] 1. di lão; lão thần triều đại trước (người già trung thành với triều đại trước)。指改朝换代后仍然效忠前一朝代的老年人。
前朝遗老
các lão thần triều đại trước.
2. bô lão。指经历世变的老人。
前朝遗老
các lão thần triều đại trước.
2. bô lão。指经历世变的老人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遗
| di | 遗: | di thất (đánh mất), di vong (quên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |

Tìm hình ảnh cho: 遗老 Tìm thêm nội dung cho: 遗老
