Từ: 潜泳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 潜泳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 潜泳 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiányǒng] lặn。指游泳时身体在水面下游动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜

tiềm:tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng
tèm:tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý)
tỉm:tủm tỉm cười

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泳

vạnh:tròn vành vạnh
vịnh:vịnh hạ long
潜泳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 潜泳 Tìm thêm nội dung cho: 潜泳